越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giá trị tinh thần” (1)
giá trị tinh thần
英语
短语spiritual value
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
This asset is favored for its spiritual values.
相关词“giá trị tinh thần” (0)
未找到相关词。
短语“giá trị tinh thần” (1)
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
This asset is favored for its spiritual values.
